se séparer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chia tay, lìa nhau: Chỉ hành động chấm dứt một mối quan hệ, sống riêng biệt sau khi đã từng chung sống hoặc gắn bó.
    • Giải tán: Dùng để chỉ một nhóm người, một hội nghị hoặc một tập thể kết thúc cuộc họp ai về nhà nấy.
    • Tách ra, tách rời: Chỉ sự vật tách ra thành các phần riêng biệt từ một khối thống nhất ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • (Cặp đôi đã quyết định chia tay/lìa nhau.)
  • (Hội nghị đã giải tán vào lúc nửa đêm.)
  • (Cành cây này đã tách ra khỏi thân cây trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se séparer de quelqu'un": chia tay, lìa bỏ ai đó.
    • Il a du mal à se séparer de ses vieux amis. (Anh ấy khó lòng chia tay những người bạn .)
  • "se séparer de quelque chose": từ bỏ, vứt bỏ thứ đó.
    • Elle a se séparer de sa voiture pour des raisons économiques. ( ấy đã phải từ bỏ chiếc xe hơi của mình lý do kinh tế.)
  • "se séparer en (deux parties, etc.)": tách ra thành (hai phần, v.v.).
    • Le groupe s'est séparé en deux équipes. (Nhóm đã tách ra thành hai đội.)
Biến thể từ liên quan
  • Séparer (v.t): tách ra, phân chia (ngoại động từ).
    • Séparer le bon grain de l'ivraie. (Tách hạt lúa tốt ra khỏi cỏ lùng.)
  • Séparation (n.f): sự chia tay, sự phân chia, sự ly thân.
    • La séparation est toujours difficile. (Sự chia tay luôn khó khăn.)
  • Séparable (adj): có thể tách rời.
    • Des concepts séparables. (Những khái niệm có thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
  • Divorcer: ly dị (chỉ hôn nhân).
  • Rompre: chấm dứt, cắt đứt (một mối quan hệ).
  • Se quitter: chia tay nhau (thân mật hơn).
  • Se disperser: giải tán, tản ra (cho đám đông).
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Ne pas pouvoir se séparer de quelque chose/quelqu'un: không thể rời xa thứ /ai đó.
    • Cet enfant ne peut pas se séparer de son doudou. (Đứa trẻ này không thể rời xa con thú nhồi bông của .)
Thành ngữ liên quan
  • Les chemins se séparent: đường ai nấy đi, mỗi người một ngả.
    • Après l'université, nos chemins se sont séparés. (Sau đại học, chúng tôi đã đường ai nấy đi.)
tự động từ
  1. chia tay nhau
    • On se sépare sur la porte
      người ta chia tay nhaungoài cửa
  2. lìa nhau
    • Epoux qui se séparent
      vợ chồng lìa nhau
  3. giải tán
    • Assemblée qui se sépare
      hội nghị giải tán
  4. tách ra khỏi
    • Branche qui se sépare du tronc
      cành tách ra khỏi thân cây